weber-fechner law

Định nghĩa

Danh từ: (tâm vật lý học) khái niệm cho rằng cường độ của cảm giác chủ quan tăng tỷ lệ thuận với logarit của cường độ kích thích; dựa trên công trình ban đầu của E. H. Weber.

dụ sử dụng
  • (Định luật Weber-Fechner giải thích tại sao một sự gia tăng nhỏ về độ sáng lại dễ nhận thấy hơn trong phòng tối so với phòng sáng.)
  • (Theo định luật Weber-Fechner, nếu bạn tăng gấp đôi trọng lượng của một vật, cảm giác nặng không tăng gấp đôi tăng theo một tỷ lệ không đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weber-Fechner law in psychophysics": định luật này thường được áp dụng để mô tả mối quan hệ giữa kích thích vật cảm nhận tâm lý, như trong thị giác, thính giác xúc giác.
    • The weber-fechner law is fundamental in understanding how humans perceive changes in sound intensity. (Định luật Weber-Fechner nền tảng để hiểu cách con người cảm nhận sự thay đổi về cường độ âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Weber's law (danh từ): một phần của định luật Weber-Fechner, tập trung vào ngưỡng khác biệt vừa đủ (just noticeable difference).
    • Weber's law states that the just noticeable difference is a constant proportion of the original stimulus. (Định luật Weber phát biểu rằng ngưỡng khác biệt vừa đủ một tỷ lệ không đổi của kích thích ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychophysical law: định luật tâm vật (thuật ngữ chung cho các định luật mô tả mối quan hệ giữa kích thích cảm giác).
  • Fechner's law: định luật Fechner (tên gọi khác, nhấn mạnh phần đóng góp của Gustav Fechner).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "weber-fechner law".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "weber-fechner law".

weber-fechner law
The scientist explains the Weber-Fechner law using a diagram of weights.